chẫu chuộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài ếch nhỏ thuộc họ Ếch nhái (Ranidae): "chẫu chuộc" là tên gọi dân gian của một số loài ếch có kích thước nhỏ đến trung bình, thường sống gần các vùng nước như ruộng lúa, ao hồ. Chúng có da trơn, màu sắc thường là nâu, xám hoặc xanh lục, có khả năng nhảy xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng chẫu chuộc kêu vang khắp cánh đồng sau cơn mưa. (Âm thanh của những con chẫu chuộc vang lên khắp cánh đồng sau cơn mưa.)
- Trẻ con ở quê hay bắt chẫu chuộc ở bờ ruộng. (Trẻ em ở nông thôn thường bắt chẫu chuộc ở bờ ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chẫu chuộc" thường được dùng trong văn nói và các bài văn miêu tả thiên nhiên làng quê Việt Nam, gợi lên hình ảnh thanh bình, gần gũi.
- Khung cảnh đồng quê với tiếng chẫu chuộc kêu là một ký ức đẹp của tuổi thơ tôi. (Cảnh đồng quê với tiếng chẫu chuộc kêu là một ký ức đẹp của tuổi thơ tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẫu chàng (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài ếch nhỏ tương tự.
- Nhái (danh từ): Một loài lưỡng cư nhỏ, tương tự nhưng thường chỉ các loài có kích thước rất nhỏ.
- Ếch (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Ếch nhái, thường chỉ những con có kích thước lớn hơn chẫu chuộc.
Từ đồng nghĩa
- Ếch đồng: Chỉ loài ếch sống ở đồng ruộng.
- Ếch nhái: Từ chung chỉ các loài thuộc bộ Ếch nhái.
Thành ngữ liên quan
- "Ếch ngồi đáy giếng": Thành ngữ chỉ người có hiểu biết hạn hẹp, không biết thế giới bên ngoài. (Tuy không trực tiếp dùng từ "chẫu chuộc", nhưng cùng chỉ các loài lưỡng cư và thường được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh.)
- Anh ta chẳng biết gì về thế giới, đúng là ếch ngồi đáy giếng. (Anh ta chẳng biết gì về thế giới, đúng là có tầm nhìn hạn hẹp.)